cash equivalent
Định nghĩa
Danh từ: Tương đương tiền mặt – Một công cụ nợ có tính thanh khoản cao với thời gian đáo hạn dưới ba tháng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty nắm giữ một lượng lớn tương đương tiền mặt để đảm bảo tính thanh khoản.)
- (Các nhà đầu tư thường coi tín phiếu kho bạc là một loại tương đương tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cash and cash equivalents": Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt – một mục phổ biến trong báo cáo tài chính, bao gồm tiền mặt tại quỹ và các công cụ tài chính ngắn hạn có tính thanh khoản cao.
- The balance sheet shows cash and cash equivalents of $10 million. (Bảng cân đối kế toán thể hiện tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt là 10 triệu đô la.)
- "Near cash": Một thuật ngữ khác để chỉ tương đương tiền mặt, nhấn mạnh khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt.
- Short-term government bonds are often classified as near cash. (Trái phiếu chính phủ ngắn hạn thường được phân loại là tương đương tiền mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cash equivalent value (n): Giá trị tương đương tiền mặt.
- The asset's cash equivalent value is determined by market prices. (Giá trị tương đương tiền mặt của tài sản được xác định bằng giá thị trường.)
- Cash equivalents (n, số nhiều): Các khoản tương đương tiền mặt (dạng số nhiều thường dùng).
Từ đồng nghĩa
- Liquid asset: Tài sản lỏng – tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.
- Short-term investment: Đầu tư ngắn hạn.
- Money market instrument: Công cụ thị trường tiền tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Convert to cash: Chuyển đổi thành tiền mặt.
- The company can quickly convert these securities to cash. (Công ty có thể nhanh chóng chuyển đổi các chứng khoán này thành tiền mặt.)
- Hold as cash: Nắm giữ như tiền mặt.
- The fund manager decided to hold the securities as cash. (Nhà quản lý quỹ quyết định nắm giữ chứng khoán như tiền mặt.)
Thành ngữ liên quan
- As good as cash: Có giá trị như tiền mặt.
- These government bonds are as good as cash due to their high liquidity. (Những trái phiếu chính phủ này có giá trị như tiền mặt nhờ tính thanh khoản cao.)
- Cash in hand: Tiền mặt có sẵn.
- The business needs to keep some cash in hand for emergencies. (Doanh nghiệp cần giữ một ít tiền mặt có sẵn cho các trường hợp khẩn cấp.)